Chữ Hán
阚
Nghĩanhìn thoáng qua; nhìn trộm; họ [Kan4]
Bộ thủ门
- 14 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- nhìn thoáng qua; nhìn trộm
- họ [Kan4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 敢
- Phần chỉ nghĩa: 门
- Phần chỉ âm: 敢
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.