Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

阚

Phồn thể: [闞]
kàn
Nghĩa tiếng Việtnhìn thoáng qua; nhìn trộm
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa