Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hān

憨

Nghĩangốc nghếch; đơn giản; dại dột
Bộ thủ心
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • hānngốc nghếch; đơn giản; dại dột

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 敢 + 心

  • Phần chỉ nghĩa: 心
  • Phần chỉ âm: 敢

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.