Chữ đơn
憨
Nghĩa tiếng Việtngốc nghếch; đơn giản; dại dột
- 1 chữ
- 15 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngốc nghếch
- 2 đơn giản
- 3 dại dột
- 4 ngây thơ
- 5 chắc chắn
- 6 khỏe mạnh
- 7 nặng nề (về dây thừng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 憨厚[hám hậu]Cấp: HSK 7–9chân chất và thật thà; thẳng thắn
- 憨实[憨實]chân chất và thật thà
- 憨态[憨態]dáng vẻ ngây thơ và hồn nhiên
- 憨直thật thà và thẳng thắn
- 憨子(phương ngữ) kẻ ngốc; đồ ngốc; kẻ khờ dại
- 喜憨儿[喜憨兒](Đài Loan) trẻ em hoặc thanh niên khuyết tật trí tuệ (cách gọi thân mật)
- 憨豆先生Mr. Bean (TV)
- 憨态可掬[憨態可掬](các loài như gấu trúc, vịt con, v.v.) đáng yêu; dễ thương