Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喜憨儿

Phồn thể: [喜憨兒]
xǐhān'ér
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) trẻ em hoặc thanh niên khuyết tật trí tuệ (cách gọi thân mật)
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) trẻ em hoặc thanh niên khuyết tật trí tuệ (cách gọi thân mật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập