Từ ghép
憨子
Nghĩa
- 1 (phương ngữ) kẻ ngốc
- 2 đồ ngốc
- 3 kẻ khờ dại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.