Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

憨厚

hānhou
Nghĩa tiếng Việtchân chất và thật thà; thẳng thắn
Âm Hán Việthám hậu
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa