Chữ Hán
厚
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: hậudày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụng
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 日 + 子
Từ có chữ này
- 厚度Âm Hán Việt: hậu độđộ dàyHSK 5
- 深厚Âm Hán Việt: thâm hậusâu sắc; uyên thâmHSK 5
- 浓厚Âm Hán Việt: nống hậudày; đậm (sương mù, mây,...); có hứng thú mạnh vớiHSK 6
- 丰厚Âm Hán Việt: phong hậuhào phóng; dồi dàoHSK 7–9
- 厚道Âm Hán Việt: hậu đạotốt bụng và thật thà; rộng lượng; chân thànhHSK 7–9
- 宽厚Âm Hán Việt: khoan hậukhoan dung; rộng lượng; độ lượngHSK 7–9
- 憨厚Âm Hán Việt: hám hậuchân chất và thật thà; thẳng thắnHSK 7–9
- 敦厚Âm Hán Việt: đôn hậuchân thành; thật thà và thành thậtHSK 7–9
- 醇厚đậm đà và phong phú; đơn giản và tốt bụngHSK 7–9
- 雄厚Âm Hán Việt: hùng hậuđáng kể; mạnh mẽ; dồi dào; phong phúHSK 7–9
- 得天独厚Âm Hán Việt: đắc thiên độc hậuđược trời phú (thành ngữ); hưởng lợi thế đặc biệt; được thiên nhiên ưu đãiHSK 7–9
- 无可厚非Âm Hán Việt: vô khả hậu phixem 未可厚非 (wèikěhòufēi)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 好,我已经试好了!这件衬衫不但穿着舒服,而且颜色也比较好看,只是稍微有一点儿薄。冬天快到了,是不是还得买一件厚大衣和一双新鞋?Được, mình thử xong rồi! Chiếc áo sơ mi này không những mặc dễ chịu mà màu sắc cũng khá đẹp, chỉ là hơi mỏng một chút. Mùa đông sắp đến rồi, có phải còn cần mua một chiếc áo khoác dài dày và một đôi giày mới không?Từ trong câu:好 (hǎo)我 (wǒ)已经 (yǐjīng)试 (shì)好 (hǎo)了 (le)这 (zhè)件 (jiàn)衬衫 (chènshān)不但 (bùdàn)穿着 (chuānzhuó)舒服 (shūfu)而且 (érqiě)颜色 (yánsè)也 (yě)比较 (bǐjiào)好看 (hǎokàn)只是 (zhǐshì)稍微 (shāowēi)有一点儿 (yǒuyīdiǎnr)薄 (báo)冬天 (dōngtiān)快 (kuài)到了 (dàoliǎo)是不是 (shìbùshì)还 (hái)得 (de)买 (mǎi)一 (yī)件 (jiàn)厚 (hòu)大衣 (dàyī)和 (hé)一 (yī)双 (shuāng)新 (xīn)鞋 (xié)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.