Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hòu

厚

Nghĩadày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụng
Bộ thủ厂
Âm Hán Việthậu
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • hòuÂm Hán Việt: hậudày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụng

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 日 + 子

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.