Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

得天独厚

Phồn thể: [得天獨厚]
détiāndúhòu
Nghĩa tiếng Việtđược trời phú (thành ngữ); hưởng lợi thế đặc biệt; được thiên nhiên ưu đãi
Âm Hán Việtđắc thiên độc hậu
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 được trời phú (thành ngữ)
  2. 2 hưởng lợi thế đặc biệt
  3. 3 được thiên nhiên ưu đãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập