Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

敦厚

dūnhòu
Nghĩa tiếng Việtchân thành; thật thà và thành thật
Âm Hán Việtđôn hậu
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa