Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dūn · dūn

敦

Nghĩabiến thể của 敦 (dūn); nhân hậu; tên địa danh
Bộ thủ攵
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dūnbiến thể của 敦 (dūn)
  • dūnnhân hậu; tên địa danh

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 享 + 攵

  • Phần chỉ nghĩa: 享
  • Phần chỉ âm: 攵

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.