Chữ Hán
墩
Nghĩakhối; trụ cổng; bệ cầu; biến thể cũ của 墩 (dūn)
Bộ thủ土
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- khối; trụ cổng; bệ cầu
- biến thể cũ của 墩 (dūn)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 土 + 敦
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 敦
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.