Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

墩

dūn
Nghĩa tiếng Việtkhối; trụ cổng; bệ cầu
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 6 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

墩

Phồn thể: [墪]
dūn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 墩 (dūn)
  • 1 chữ
  • 15 nét