肥墩墩Từ ghép肥墩墩féidūndūnNghĩa tiếng Việtbéo phì quá mức3 chữ38 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 béo phì quá mứcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.肥[phì]mập; màu mỡ; rộng hoặc lớnTrang chữ →墩khối; trụ cổng; bệ cầuTrang chữ →墩khối; trụ cổng; bệ cầuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →