Houzii
← Từ điển
Từ ghép

矮墩墩

ǎidūndūn
Nghĩa tiếng Việtbéo lùn; lùn chắc; lùn tịt
  • 3 chữ
  • 43 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 béo lùn
  2. 2 lùn chắc
  3. 3 lùn tịt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập