Từ ghép
胖墩儿
Phồn thể: [胖墩兒]Nghĩa tiếng Việt(thân mật) người thấp, mập (đặc biệt là trẻ con); mũm mĩm tròn trĩnh
- 3 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thân mật) người thấp, mập (đặc biệt là trẻ con)
- 2 mũm mĩm tròn trĩnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.