Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胖墩墩

pàngdūndūn
Nghĩa tiếng Việtthấp và chắc nịch; nặng nề
  • 3 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thấp và chắc nịch
  2. 2 nặng nề

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập