拱墩Từ ghép拱墩gǒngdūnNghĩa tiếng Việttrụ vòm2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trụ vòmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.拱[cõng]chắp tay chào; vây quanh; uốn congTrang chữ →墩khối; trụ cổng; bệ cầuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →