Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

浓厚

Phồn thể: [濃厚]
nónghòu
Nghĩa tiếng Việtdày; đậm (sương mù, mây,...); có hứng thú mạnh với
Âm Hán Việtnống hậu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dày
  2. 2 đậm (sương mù, mây,...)
  3. 3 có hứng thú mạnh với
  4. 4 sâu đậm
  5. 5 bão hòa hoàn toàn (màu sắc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập