Houzii
← Từ điển
Từ ghép

憨态可掬

Phồn thể: [憨態可掬]
hāntàikějū
Nghĩa tiếng Việt(các loài như gấu trúc, vịt con, v.v.) đáng yêu; dễ thương
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa