Từ ghép
憨态可掬
Phồn thể: [憨態可掬]Nghĩa tiếng Việt(các loài như gấu trúc, vịt con, v.v.) đáng yêu; dễ thương
- 4 chữ
- 39 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (các loài như gấu trúc, vịt con, v.v.) đáng yêu
- 2 dễ thương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.