Cấp: HSK 4Chữ đơn
敢
Nghĩa tiếng Việtdám; cả gan; (lịch sự) tôi xin mạo muội
Âm Hán Việtcám
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 dám
- 2 cả gan
- 3 (lịch sự) tôi xin mạo muội
Câu ví dụ
- 谢谢您的鼓励!我现在重新振作起来了,一定会勇敢地坚持练下去,下次把自己的特点发挥出来!Cảm ơn sự khích lệ của thầy! Bây giờ em đã phấn chấn trở lại rồi, nhất định sẽ dũng cảm kiên trì luyện tập tiếp, lần tới phát huy điểm mạnh của mình ra!
- 当学生遇到困难想放弃时,一句温暖的鼓励能让他们重新振作起来,勇敢地坚持走下去。Khi học sinh gặp khó khăn muốn bỏ cuộc, một lời khích lệ ấm áp có thể giúp các em phấn chấn trở lại, dũng cảm kiên trì bước tiếp.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 勇敢[dũng cám]Cấp: HSK 4dũng cảm; can đảm
- 敢于[敢於][cám ư]Cấp: HSK 5có dũng khí làm gì; dám; làm một cách táo bạo
- 不敢当[不敢當][bất cám đương]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: tôi không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn; bạn khen quá
- 胆敢[膽敢]dám (nghĩa tiêu cực); có gan làm gì đó
- 敢达[敢達]Gundam, loạt phim hoạt hình Nhật Bản
- 敢情thực ra; hoá ra; thật vậy
- 敢为[敢為]dám làm
- 果敢dũng cảm; quyết đoán và dám làm
- 竟敢có sự cả gan; có gan làm gì đó
- 岂敢[豈敢]làm sao dám?; tôi không dám nhận lời khen đó
- 敢死队[敢死隊]biệt đội cảm tử; đơn vị kamikaze
- 石敢当[石敢當]bia đá dựng để trừ tà
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 办公[辦公][biện công]Cấp: HSK 4xử lý công việc chính thức; làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)
- 办理[辦理][biện lí]Cấp: HSK 4xử lý; tiến hành; thực hiện
- 办事[辦事][biện sự]Cấp: HSK 4xử lý (công việc); làm việc
- 报考[報考][báo khảo]Cấp: HSK 4đăng ký dự thi
- 报名[報名][báo danh]Cấp: HSK 4đăng ký; ghi tên; nộp đơn
- 本科[bản khoa]Cấp: HSK 4khóa học đại học; đại học (tính từ)
- 表格[biểu cách]Cấp: HSK 4biểu mẫu; bảng
- 标准[標準][bêu chuẩn]Cấp: HSK 4tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này