Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竟敢

jìnggǎn
Nghĩa tiếng Việtcó sự cả gan; có gan làm gì đó
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có sự cả gan
  2. 2 có gan làm gì đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập