Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敢死队

Phồn thể: [敢死隊]
gǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)sǐduìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbiệt đội cảm tử; đơn vị kamikaze
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa