Từ ghép
敢死队
Phồn thể: [敢死隊]Nghĩa
- 1 biệt đội cảm tử
- 2 đơn vị kamikaze
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.