Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

不敢当

Phồn thể: [不敢當]
bùgǎndāng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tôi không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn; bạn khen quá
Âm Hán Việtbất cám đương
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: tôi không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn
  2. 2 bạn khen quá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập