Houzii
← Từ điển
Từ ghép

愧不敢当

Phồn thể: [愧不敢當]
kuìbùgǎndāng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tôi xấu hổ và không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn.; Bạn khen quá lời.
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: tôi xấu hổ và không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn.
  2. 2 Bạn khen quá lời.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập