Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敢达

Phồn thể: [敢達]
Gǎndá
Nghĩa tiếng ViệtGundam, loạt phim hoạt hình Nhật Bản
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 Gundam, loạt phim hoạt hình Nhật Bản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập