Chữ Hán
瞰
Nghĩanhìn xuống từ trên cao; do thám điều gì; biến thể của 瞰 (kàn)
Bộ thủ目
- 16 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- nhìn xuống từ trên cao; do thám điều gì
- biến thể của 瞰 (kàn)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 目 + 敢
- Phần chỉ nghĩa: 目
- Phần chỉ âm: 敢
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.