Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

瞰

kàn
Nghĩa tiếng Việtnhìn xuống từ trên cao; do thám điều gì
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

瞰

Phồn thể: [矙]
kàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 瞰 (kàn)
  • 1 chữ
  • 16 nét