Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俯瞰摄影

Phồn thể: [俯瞰攝影]
fǔkànshèyǐng
Nghĩa tiếng Việtcú máy từ trên cao; cu quay cần trục (nhiếp ảnh)
  • 4 chữ
  • 54 nét
  • 2 nghĩa