Từ ghép
俯瞰摄影
Phồn thể: [俯瞰攝影]Nghĩa
- 1 cú máy từ trên cao
- 2 cu quay cần trục (nhiếp ảnh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.