Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fǔ · fǔ

俯

Nghĩabiến thể của 俯 (fǔ); cúi xuống; cúi mình
Bộ thủ亻
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fǔbiến thể của 俯 (fǔ)
  • fǔcúi xuống; cúi mình

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 府

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 府

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.