Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

俯

Phồn thể: [俛]
fǔ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 俯 (fǔ)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

俯

fǔ
Nghĩa tiếng Việtcúi xuống; cúi mình
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa