Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俯就

fǔjiù
Nghĩa tiếng Việtchịu lòng; hạ mình làm; chịu theo (lời thỉnh cầu)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chịu lòng
  2. 2 hạ mình làm
  3. 3 chịu theo (lời thỉnh cầu)
  4. 4 phục tùng (ai đó)
  5. 5 (lịch sự) vui lòng nhận (chức vụ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập