Từ ghép
俯就
Nghĩa
- 1 chịu lòng
- 2 hạ mình làm
- 3 chịu theo (lời thỉnh cầu)
- 4 phục tùng (ai đó)
- 5 (lịch sự) vui lòng nhận (chức vụ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.