Houzii
← Từ điển
Từ ghép

屈尊俯就

qūzūnfǔjiù
Nghĩa tiếng Việthạ mình; làm ra vẻ hạ mình; ra vẻ nhún nhường
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 3 nghĩa