Từ ghép
屈尊俯就
Nghĩa
- 1 hạ mình
- 2 làm ra vẻ hạ mình
- 3 ra vẻ nhún nhường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 屈cong; bị oanTrang chữ →
- 尊bề trên; thuộc thế hệ trước; tôn kínhTrang chữ →
- 俯cúi xuống; cúi mìnhTrang chữ →
- 就[tựu](sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó; thì; (sau một mệnh đề hành động) ngay khi; ngay sau khi; (giống như 就是 (jiùshì)) chỉ; không gì khác ngoài; đơn giản là; chỉ là; chính xác; đúngTrang chữ →