Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俯仰

fǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcúi và ngẩng đầu; (ví) động tác nhỏ; độ cao thấp (góc hướng)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa