Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俯仰之间

Phồn thể: [俯仰之間]
fǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎngzhījiānSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttrong nháy mắt
  • 4 chữ
  • 26 nét