Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yǎng · Yǎng

仰

Nghĩangửa mặt; nhìn lên; ngưỡng mộ; họ [Yang3]
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtngưỡng
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.