Chữ Hán
仰
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: ngưỡngngửa mặt; nhìn lên; ngưỡng mộ
- Chưa có âm thanhhọ [Yang3]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 卬
Từ có chữ này
- 久仰Âm Hán Việt: cửu ngưỡngkính ngữ: Tôi đã mong được gặp bạn từ lâu.; Thật vinh dự khi cuối cùng được gặp bạn.HSK 7–9
- 仰望Âm Hán Việt: ngưỡng vọngnhìn lên; ngưỡng mộ ai đó một cách hy vọngHSK 7–9
- 信仰Âm Hán Việt: tín ngưỡngtin vào (tôn giáo); niềm tin vững chắc; tín ngưỡngHSK 7–9
- 瞻仰Âm Hán Việt: chiêm ngưỡngtôn kính; ngưỡng mộHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.