Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

瞻仰

zhānyǎng
Nghĩa tiếng Việttôn kính; ngưỡng mộ
Âm Hán Việtchiêm ngưỡng
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa