Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
yǎngwàng

仰望

Nghĩa tiếng Việtnhìn lên; ngưỡng mộ ai đó một cách hy vọng
Âm Hán Việtngưỡng vọng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa