Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

信仰

xìnyǎng
Nghĩa tiếng Việttin vào (tôn giáo); niềm tin vững chắc; tín ngưỡng
Âm Hán Việttín ngưỡng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa