Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俯仰无愧

Phồn thể: [俯仰無愧]
fǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎngwúkuìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlương tâm trong sáng
  • 4 chữ
  • 32 nét