Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俯卧撑

Phồn thể: [俯臥撐]
fǔwòchēng
Nghĩa tiếng Việtđộng tác chống đẩy; hít đất (bài tập)
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 động tác chống đẩy; hít đất (bài tập)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập