Houzii
← Từ điển
Từ ghép

俯身

fǔshēn
Nghĩa tiếng Việtnghiêng người; cúi xuống; khom lưng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghiêng người
  2. 2 cúi xuống
  3. 3 khom lưng
  4. 4 cúi chào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập