Chữ Hán
府
Nghĩatrung tâm hành chính; nơi lưu trữ của chính phủ (lưu trữ); công quán
Bộ thủ广
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- trung tâm hành chính; nơi lưu trữ của chính phủ (lưu trữ); công quán
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 付
- Phần chỉ nghĩa: 广
- Phần chỉ âm: 付
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 是啊,生态环境一旦失去平衡,往往会导致连锁反应。好在近年来当地政府大力退耕还湿,建立了自然保护区。Đúng thế, môi trường sinh thái một khi mất cân bằng thường sẽ dẫn đến phản ứng dây chuyền. May mà những năm gần đây chính quyền địa phương ra sức hoàn trả đất ngập nước, thành lập khu bảo tồn thiên nhiên.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.