Chữ đơn
府
Nghĩa tiếng Việttrung tâm hành chính; nơi lưu trữ của chính phủ (lưu trữ); công quán
- 1 chữ
- 8 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 trung tâm hành chính
- 2 nơi lưu trữ của chính phủ (lưu trữ)
- 3 công quán
- 4 dinh thự
- 5 phủ tổng thống
- 6 (kính trọng) Nhà của bạn
- 7 phủ (từ thời nhà Đường đến nhà Thanh)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 政府[chính phủ]Cấp: HSK 5chính phủ
- 首府[thủ phủ]Cấp: HSK 7–9thủ phủ của một khu tự trị
- 城府tinh tế; khôn ngoan; sâu sắc
- 地府địa ngục; âm phủ
- 洞府hang động; nơi ở huyền thoại của người bất tử
- 府城thủ phủ của phủ 府 (từ thời nhà Đường đến nhà Thanh); trung tâm hành chính của phủ
- 府绸[府綢]vải poplin (vải cotton dùng may áo sơ mi)
- 府第dinh thự; tư dinh
- 府邸dinh thự; nơi ở chính thức
- 府谷huyện Phủ Cốc tại Du Lâm 榆林 (Yúlín), Thiểm Tây
- 府库[府庫]kho bạc nhà nước
- 府幕cố vấn chính phủ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan