Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

府

fǔ
Nghĩa tiếng Việttrung tâm hành chính; nơi lưu trữ của chính phủ (lưu trữ); công quán
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trung tâm hành chính
  2. 2 nơi lưu trữ của chính phủ (lưu trữ)
  3. 3 công quán
  4. 4 dinh thự
  5. 5 phủ tổng thống
  6. 6 (kính trọng) Nhà của bạn
  7. 7 phủ (từ thời nhà Đường đến nhà Thanh)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập