Houzii
← Từ điển
Từ ghép

府绸

Phồn thể: [府綢]
fǔchóu
Nghĩa tiếng Việtvải poplin (vải cotton dùng may áo sơ mi)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 vải poplin (vải cotton dùng may áo sơ mi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập