Từ ghép
府城
Nghĩa tiếng Việtthủ phủ của phủ 府 (từ thời nhà Đường đến nhà Thanh); trung tâm hành chính của phủ
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thủ phủ của phủ 府 (từ thời nhà Đường đến nhà Thanh)
- 2 trung tâm hành chính của phủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.