府幕Từ ghép府幕fǔmùNghĩa tiếng Việtcố vấn chính phủ2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cố vấn chính phủPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.府trung tâm hành chính; nơi lưu trữ của chính phủ (lưu trữ); công quánTrang chữ →幕[mạc]rèm hoặc màn; mái che hoặc lều; sở chỉ huy của tướngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →