Từ ghép
鸟瞰图
Phồn thể: [鳥瞰圖]Nghĩa
- 1 nhìn từ trên cao
- 2 xem thêm 俯瞰图 (fǔkàntú)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.