Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸟瞰图

Phồn thể: [鳥瞰圖]
niǎokàntú
Nghĩa tiếng Việtnhìn từ trên cao; xem thêm 俯瞰图 (fǔkàntú)
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa