Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞰临

Phồn thể: [瞰臨]
kànlín
Nghĩa tiếng Việtnhìn xuống; quan sát từ trên cao
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhìn xuống
  2. 2 quan sát từ trên cao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập