Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸟瞰

Phồn thể: [鳥瞰]
niǎokàn
Nghĩa tiếng Việtcó cái nhìn bao quát từ trên cao; quang cảnh từ trên cao; tổng quan rộng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có cái nhìn bao quát từ trên cao
  2. 2 quang cảnh từ trên cao
  3. 3 tổng quan rộng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập